Từ điển HSK / 破裂

破裂

Hán Việt: phá liệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

rạn nứt; vỡ, đổ vỡ (vật thể; quan hệ, đàm phán)

Tốc độ

Ví dụ

由于分歧太大,双方谈判破裂了。

yóuyú fēnqí tài dà, shuāngfāng tánpàn pòliè le.

Do bất đồng quá lớn, cuộc đàm phán giữa hai bên đã đổ vỡ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 关系破裂quan hệ rạn nứt
  • 谈判破裂đàm phán đổ vỡ
  • 血管破裂vỡ mạch máu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK