Từ điển HSK / 裂痕
裂痕
Hán Việt: liệt ngândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vết rạn; vết nứt; (nghĩa bóng) sự rạn nứt (quan hệ)
Tốc độ
Ví dụ
这场争吵在两人之间留下了裂痕。
Zhè chǎng zhēngchǎo zài liǎng rén zhījiān liúxià le lièhén.
Cuộc cãi vã này để lại vết rạn nứt giữa hai người.
Cách viết
裂
痕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感情裂痕 — rạn nứt tình cảm
- 出现裂痕 — xuất hiện vết rạn
- 修补裂痕 — hàn gắn rạn nứt
Từ cùng chữ
裂 liệtCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.