Từ điển HSK / 断定
断定
Hán Việt: đoán địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
khẳng định, kết luận chắc chắn, đoán chắc
Tốc độ
Ví dụ
警方断定这是一起蓄意纵火案。
jǐngfāng duàndìng zhè shì yì qǐ xùyì zònghuǒ àn.
Cảnh sát kết luận đây là một vụ cố ý phóng hỏa.
Cách viết
断
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 难以断定 — khó khẳng định
- 断定真伪 — kết luận thật giả
- 无法断定 — không thể đoán chắc
Từ cùng chữ
断 đoánCả họ 17 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.