Từ điển HSK / 中断
中断
Hán Việt: trung đoạnđộng từHSK 3.0 cấp 6
gián đoạn; ngắt quãng, đình chỉ giữa chừng
Tốc độ
Ví dụ
由于停电,会议被迫中断。
yóuyú tíngdiàn, huìyì bèipò zhōngduàn.
Do mất điện, cuộc họp buộc phải gián đoạn.
Cách viết
中
断
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 中断联系 — gián đoạn liên lạc
- 突然中断 — đột ngột gián đoạn
- 中断谈判 — đình chỉ đàm phán
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.