Từ điển HSK / 不断
不断
Hán Việt: bất đoạnđộng từ, phó từHSK 4
không dứt; liên miên; không ngừng; liên tục
Nghĩa theo từ loại
动
không dứt; liên miên
电话声不断。
diànhuà shēng búduàn.
Tiếng điện thoại reo không dứt.
副
không ngừng; liên tục
他的成绩不断提高。
tā de chéngjì búduàn tígāo.
Thành tích của anh ấy không ngừng nâng cao.
Cách viết
不
断
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不断努力 — không ngừng nỗ lực
- 不断进步 — liên tục tiến bộ
- 不断提高 — không ngừng nâng cao
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
断 đoạnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.