Từ điển HSK / 不断

不断

Hán Việt: bất đoạnđộng từ, phó từHSK 4

không dứt; liên miên; không ngừng; liên tục

Nghĩa theo từ loại

动

không dứt; liên miên

电话声不断。

diànhuà shēng búduàn.

Tiếng điện thoại reo không dứt.

副

không ngừng; liên tục

他的成绩不断提高。

tā de chéngjì búduàn tígāo.

Thành tích của anh ấy không ngừng nâng cao.

Cách viết

不
断

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不断努力 — không ngừng nỗ lực
  • 不断进步 — liên tục tiến bộ
  • 不断提高 — không ngừng nâng cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK