Từ điển HSK / 肯定

肯定

Hán Việt: ✓ khẳng địnhđộng từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4

khẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

khẳng định, công nhận

老师肯定了他的努力。

lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.

Cô giáo đã ghi nhận sự nỗ lực của cậu ấy.

形

khẳng định, chắc chắn (thái độ)

他给了我一个肯定的回答。

tā gěi le wǒ yí ge kěndìng de huídá.

Anh ấy cho tôi một câu trả lời khẳng định.

副

chắc chắn, nhất định

他明天肯定会来。

tā míngtiān kěndìng huì lái.

Ngày mai anh ấy chắc chắn sẽ đến.

Cách viết

肯
定

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 肯定回答 — trả lời khẳng định
  • 我肯定去 — tôi chắc chắn đi
  • 肯定成绩 — ghi nhận thành tích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK