Từ điển HSK / 肯定
肯定
Hán Việt: ✓ khẳng địnhđộng từ, tính từ, phó từHSK 3.0 cấp 4
khẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
khẳng định, công nhận
老师肯定了他的努力。
lǎoshī kěndìng le tā de nǔlì.
Cô giáo đã ghi nhận sự nỗ lực của cậu ấy.
形
khẳng định, chắc chắn (thái độ)
他给了我一个肯定的回答。
tā gěi le wǒ yí ge kěndìng de huídá.
Anh ấy cho tôi một câu trả lời khẳng định.
副
chắc chắn, nhất định
他明天肯定会来。
tā míngtiān kěndìng huì lái.
Ngày mai anh ấy chắc chắn sẽ đến.
Cách viết
肯
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 肯定回答 — trả lời khẳng định
- 我肯定去 — tôi chắc chắn đi
- 肯定成绩 — ghi nhận thành tích
Từ cùng chữ
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
- 固定gùdìngcố định, gắn chặt, làm cho không dịch chuyển; cố định, ổn định, không thay đổi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.