Cây Hán Việt / 缝

缝

féngHán Việt: phùngcấp 7-9

may, khâu, vá (dùng kim chỉ nối kết)

Trang chữ 缝 →

4 từ ghép chứa 缝 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.