Từ điển HSK / 缝合

缝合

Hán Việt: phùng hợpđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

khâu lại, khâu liền (vết thương, vết mổ); ghép nối liền lại

Tốc độ

Ví dụ

医生迅速缝合了伤口。

yīshēng xùnsù fénghéle shāngkǒu.

Bác sĩ nhanh chóng khâu lại vết thương.

Cách viết

缝
合

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 缝合伤口 — khâu vết thương
  • 手术缝合 — khâu phẫu thuật
  • 缝合切口 — khâu vết mổ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK