Từ điển HSK / 缝
缝
Hán Việt: phùngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
may, khâu, vá (dùng kim chỉ nối kết)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
奶奶正在给我缝一件棉袄。
nǎinai zhèngzài gěi wǒ féng yí jiàn mián'ǎo.
Bà đang may cho tôi một chiếc áo bông.
Cách viết
缝
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 缝衣服 — may quần áo
- 缝纽扣 — đơm cúc áo
- 缝被子 — may chăn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.