Từ điển HSK / 裁定
裁定
Hán Việt: tài địnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
ra phán quyết, ra quyết định (về mặt pháp lý)
Tốc độ
Ví dụ
法院裁定被告败诉。
fǎyuàn cáidìng bèigào bàisù.
Tòa án phán quyết bị đơn thua kiện.
Cách viết
裁
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 依法裁定 — phán quyết theo luật
- 作出裁定 — đưa ra phán quyết
- 裁定驳回 — quyết định bác bỏ
Từ cùng chữ
裁 tàiCả họ 10 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.