Từ điển HSK / 裁员
裁员
Hán Việt: tài viênđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
cắt giảm nhân sự, sa thải bớt nhân viên
Tốc độ
Ví dụ
经济不景气,公司不得不裁员。
jīngjì bù jǐngqì, gōngsī bùdébù cáiyuán.
Kinh tế suy thoái, công ty buộc phải cắt giảm nhân sự.
Cách viết
裁
员
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大规模裁员 — cắt giảm nhân sự quy mô lớn
- 裁员降薪 — giảm biên chế giảm lương
- 面临裁员 — đối mặt sa thải
Từ cùng chữ
裁 tàiCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.