Từ điển HSK / 裁决

裁决

Hán Việt: tài quyếtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

phán quyết, ra phán quyết cuối cùng (thường về pháp luật)

Tốc độ

Ví dụ

仲裁委员会对此案作出了裁决。

zhòngcái wěiyuánhuì duì cǐ àn zuòchū le cáijué.

Ủy ban trọng tài đã ra phán quyết cho vụ án này.

Cách viết

裁
决

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 最终裁决 — phán quyết cuối cùng
  • 仲裁裁决 — phán quyết trọng tài
  • 服从裁决 — phục tùng phán quyết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK