Từ điển HSK / 裁判

裁判

Hán Việt: tài phándanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

trọng tài, người phân xử; phân xử, làm trọng tài

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

trọng tài, người phân xử

裁判吹响了哨子。

cáipàn chuīxiǎng le shàozi.

Trọng tài thổi còi.

动

phân xử, làm trọng tài

这场比赛由他来裁判。

zhè chǎng bǐsài yóu tā lái cáipàn.

Trận đấu này do anh ấy làm trọng tài phân xử.

Cách viết

裁
判

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 比赛裁判 — trọng tài trận đấu
  • 当裁判 — làm trọng tài
  • 裁判比赛 — phân xử trận đấu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK