Từ điển HSK / 体裁

体裁

Hán Việt: ✓ thể tàidanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thể loại (văn học); thể tài

Tốc độ

Ví dụ

这篇文章的体裁是散文。

zhè piān wénzhāng de tǐcái shì sǎnwén.

Thể loại của bài viết này là tản văn.

Cách viết

体
裁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文学体裁 — thể loại văn học
  • 多种体裁 — nhiều thể loại
  • 体裁新颖 — thể loại mới lạ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK