Từ điển HSK / 决心
决心
Hán Việt: quyết tâmdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5
quyết tâm, ý chí; quyết tâm, nhất quyết
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
quyết tâm, ý chí
他下定决心要把汉语学好。
tā xiàdìng juéxīn yào bǎ hànyǔ xué hǎo.
Anh ấy hạ quyết tâm phải học giỏi tiếng Hán.
动
quyết tâm, nhất quyết
她决心要在比赛中拿第一。
tā juéxīn yào zài bǐsài zhōng ná dì-yī.
Cô ấy quyết tâm phải giành hạng nhất trong cuộc thi.
Cách viết
决
心
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下定决心 — hạ quyết tâm
- 充满决心 — đầy quyết tâm
- 决心改变 — quyết tâm thay đổi
Từ cùng chữ
决 quyết
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.