Từ điển HSK / 白白
白白
Hán Việt: bạch bạchphó từHSK 3.0 cấp 6
uổng phí, vô ích; luống công
Tốc độ
Ví dụ
他白白浪费了一整天。
tā báibái làngfèi le yì zhěng tiān.
Anh ấy uổng phí cả một ngày trời.
Cách viết
白
白
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 白白浪费 — uổng phí
- 白白牺牲 — hy sinh vô ích
- 白白等待 — chờ đợi luống công
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.