Cây Hán Việt / 白

白

báiHán Việt: bạchcấp 5

trắng; màu trắng; uổng công; vô ích; toi

Trang chữ 白 →

17 từ ghép chứa 白 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.