Từ điển HSK / 开场白
开场白
Hán Việt: khai trường bạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lời mở đầu; lời dẫn khai mạc, lời phi lộ
Tốc độ
Ví dụ
主持人的开场白很风趣。
zhǔchírén de kāichǎngbái hěn fēngqù.
Lời mở đầu của người dẫn chương trình rất dí dỏm.
Cách viết
开
场
白
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 精彩的开场白 — lời mở đầu hấp dẫn
- 简短的开场白 — lời mở đầu ngắn gọn
- 说开场白 — nói lời mở đầu
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.