Từ điển HSK / 坦白
坦白
Hán Việt: thản bạchtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
thẳng thắn; ngay thật, cởi mở; khai ra; thú nhận (lỗi lầm, tội lỗi)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thẳng thắn; ngay thật, cởi mở
他为人坦白,从不藏着掖着。
tā wéirén tǎnbái, cóngbù cángzhe yēzhe.
Anh ấy sống thẳng thắn, chẳng bao giờ giấu giếm.
动
khai ra; thú nhận (lỗi lầm, tội lỗi)
他向警方坦白了全部事实。
tā xiàng jǐngfāng tǎnbái le quánbù shìshí.
Anh ta đã khai ra toàn bộ sự thật với cảnh sát.
Cách viết
坦
白
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坦白从宽 — thành khẩn được khoan hồng
- 主动坦白 — chủ động khai báo
- 为人坦白 — sống thẳng thắn
Từ cùng chữ
坦 thản
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.