Từ điển HSK / 坦然
坦然
Hán Việt: ✓ thản nhiêntính từHSK 3.0 cấp 7-9
thản nhiên; bình thản, ung dung
Tốc độ
Ví dụ
面对质疑,他神色坦然。
miànduì zhìyí, tā shénsè tǎnrán.
Trước những nghi ngờ, sắc mặt anh ấy vẫn thản nhiên.
Cách viết
坦
然
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坦然面对 — bình thản đối mặt
- 坦然处之 — ung dung đối xử
- 心里坦然 — trong lòng thanh thản
Từ cùng chữ
坦 thản
- 平坦píngtǎnbằng phẳng; phẳng phiu không gồ ghề (đường sá, địa hình); nghĩa bóng: suôn sẻ
- 坦白tǎnbáithẳng thắn; ngay thật, cởi mở; khai ra; thú nhận (lỗi lầm, tội lỗi)
- 坦诚tǎnchéngthẳng thắn chân thành; cởi mở thật lòng
- 坦克tǎnkèxe tăng
- 坦率tǎnshuàithẳng thắn; bộc trực, thẳng ruột
- 坦言tǎnyánnói thẳng; thẳng thắn thừa nhận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.