Từ điển HSK / 坦克

坦克

Hán Việt: thản khắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

xe tăng

Tốc độ

Ví dụ

一排坦克隆隆地驶过广场。

yì pái tǎnkè lónglóng de shǐguò guǎngchǎng.

Một hàng xe tăng ầm ầm chạy qua quảng trường.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一辆坦克một chiếc xe tăng
  • 坦克部队đơn vị xe tăng
  • 主战坦克xe tăng chủ lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK