Từ điển HSK / 坦克
坦克
Hán Việt: thản khắcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
xe tăng
Tốc độ
Ví dụ
一排坦克隆隆地驶过广场。
yì pái tǎnkè lónglóng de shǐguò guǎngchǎng.
Một hàng xe tăng ầm ầm chạy qua quảng trường.
Cách viết
坦
克
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一辆坦克 — một chiếc xe tăng
- 坦克部队 — đơn vị xe tăng
- 主战坦克 — xe tăng chủ lực
Từ cùng chữ
坦 thản
- 平坦píngtǎnbằng phẳng; phẳng phiu không gồ ghề (đường sá, địa hình); nghĩa bóng: suôn sẻ
- 坦白tǎnbáithẳng thắn; ngay thật, cởi mở; khai ra; thú nhận (lỗi lầm, tội lỗi)
- 坦诚tǎnchéngthẳng thắn chân thành; cởi mở thật lòng
- 坦然tǎnránthản nhiên; bình thản, ung dung
- 坦率tǎnshuàithẳng thắn; bộc trực, thẳng ruột
- 坦言tǎnyánnói thẳng; thẳng thắn thừa nhận
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.