Từ điển HSK / 平坦
平坦
Hán Việt: bình thảntính từHSK 3.0 cấp 7-9
bằng phẳng; phẳng phiu không gồ ghề (đường sá, địa hình); nghĩa bóng: suôn sẻ
Tốc độ
Ví dụ
这条新修的公路又宽又平坦。
zhè tiáo xīn xiū de gōnglù yòu kuān yòu píngtǎn.
Con đường mới làm này vừa rộng vừa bằng phẳng.
Cách viết
平
坦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平坦的道路 — con đường bằng phẳng
- 地势平坦 — địa thế bằng phẳng
- 平坦宽阔 — bằng phẳng rộng rãi
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.