Từ điển HSK / 空白

空白

Hán Việt: không bạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chỗ trống; khoảng trắng; lĩnh vực còn bỏ ngỏ

Tốc độ

Ví dụ

这项研究填补了国内该领域的空白。

zhè xiàng yánjiū tiánbǔ le guónèi gāi lǐngyù de kòngbái.

Nghiên cứu này đã lấp chỗ trống của lĩnh vực đó trong nước.

Cách viết

空
白

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 填补空白 — lấp chỗ trống
  • 一片空白 — trống trơn
  • 留下空白 — để lại khoảng trống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK