Từ điển HSK / 空中
空中
Hán Việt: ✓ không trungdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
trên không, không trung; thuộc trên không, hàng không
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
trên không, không trung
一只鸟在空中飞翔。
yì zhī niǎo zài kōngzhōng fēixiáng.
Một con chim đang bay lượn trên không.
形
thuộc trên không, hàng không
他们提供空中飞行表演。
tāmen tígòng kōngzhōng fēixíng biǎoyǎn.
Họ cung cấp màn biểu diễn bay trên không.
Cách viết
空
中
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 飞在空中 — bay trên không
- 空中飞行 — bay trên không trung
- 空中楼阁 — lâu đài trên không
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.