Từ điển HSK / 空间
空间
Hán Việt: ✓ không giandanh từHSK 3.0 cấp 5
không gian; khoảng không
Tốc độ
Ví dụ
这个房间的空间很大。
zhège fángjiān de kōngjiān hěn dà.
Không gian của căn phòng này rất rộng.
Cách viết
空
间
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 活动空间 — không gian hoạt động
- 空间很大 — không gian rộng
- 网络空间 — không gian mạng
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.