Từ điển HSK / 空间

空间

Hán Việt: ✓ không giandanh từHSK 3.0 cấp 5

không gian; khoảng không

Tốc độ

Ví dụ

这个房间的空间很大。

zhège fángjiān de kōngjiān hěn dà.

Không gian của căn phòng này rất rộng.

Cách viết

空
间

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 活动空间 — không gian hoạt động
  • 空间很大 — không gian rộng
  • 网络空间 — không gian mạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK