Từ điển HSK / 白菜
白菜
báicàiHán Việt: bạch tháidanh từ
cải thảo, cải trắng
Ví dụ
妈妈今天做了炒白菜。
Māma jīntiān zuò le chǎo báicài.
Hôm nay mẹ làm món cải xào.
Cách viết
白
菜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 炒白菜 — xào cải
- 一棵白菜 — một cây cải thảo
Từ cùng chữ
白 bạchCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.