Từ điển HSK / 白菜

白菜

báicài

Hán Việt: bạch tháidanh từ

cải thảo, cải trắng

Ví dụ

妈妈今天做了炒白菜

Māma jīntiān zuò le chǎo báicài.

Hôm nay mẹ làm món cải xào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 白菜xào cải
  • 一棵白菜một cây cải thảo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK