Từ điển HSK / 菜肴
菜肴
Hán Việt: thái hàodanh từHSK 3.0 cấp 7-9
món ăn (đã chế biến), thức ăn
Tốc độ
Ví dụ
桌上摆满了丰盛的菜肴。
zhuō shàng bǎimǎn le fēngshèng de càiyáo.
Trên bàn bày đầy những món ăn thịnh soạn.
Cách viết
菜
肴
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 丰盛的菜肴 — món ăn thịnh soạn
- 特色菜肴 — món ăn đặc sắc
- 家常菜肴 — món ăn thường ngày
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.