Từ điển HSK / 蔬菜

蔬菜

Hán Việt: sơ tháidanh từHSK 3.0 cấp 5

rau củ

Tốc độ

Ví dụ

多吃蔬菜对身体好。

duō chī shūcài duì shēntǐ hǎo.

Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新鲜蔬菜rau tươi
  • 蔬菜trồng rau
  • 蔬菜市场chợ rau

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK