Từ điển HSK / 香菜

香菜

xiāngcài

Hán Việt: hương tháidanh từ

rau mùi, ngò rí

Ví dụ

有的人不喜欢吃香菜。

Yǒude rén bù xǐhuan chī xiāngcài.

Có người không thích ăn ngò.

Cách viết

香
菜

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 放香菜 — bỏ ngò
  • 一把香菜 — một nắm ngò

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK