Từ điển HSK / 香菜
香菜
xiāngcàiHán Việt: hương tháidanh từ
rau mùi, ngò rí
Ví dụ
有的人不喜欢吃香菜。
Yǒude rén bù xǐhuan chī xiāngcài.
Có người không thích ăn ngò.
Cách viết
香
菜
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放香菜 — bỏ ngò
- 一把香菜 — một nắm ngò
Từ cùng chữ
香 hươngCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.