Từ điển HSK / 香料

香料

Hán Việt: ✓ hương liệudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

hương liệu; gia vị thơm

Tốc độ

Ví dụ

做这道菜要放几种香料。

zuò zhè dào cài yào fàng jǐ zhǒng xiāngliào.

Nấu món này phải cho vào mấy loại hương liệu.

Cách viết

香
料

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 天然香料 — hương liệu tự nhiên
  • 加入香料 — thêm gia vị thơm
  • 香料植物 — cây hương liệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK