Từ điển HSK / 香油
香油
Hán Việt: hương dudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dầu mè; dầu vừng
Tốc độ
Ví dụ
凉拌菜里滴几滴香油会更香。
liángbàn cài lǐ dī jǐ dī xiāngyóu huì gèng xiāng.
Nhỏ vài giọt dầu mè vào món nộm sẽ thơm hơn.
Cách viết
香
油
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 淋点香油 — rưới chút dầu mè
- 一勺香油 — một thìa dầu mè
- 香油拌菜 — trộn rau với dầu mè
Từ cùng chữ
香 hươngCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.