Từ điển HSK / 加油
加油
Hán Việt: gia duđộng từHSK 3.0 cấp 4
đổ xăng; cố lên, cổ vũ, động viên
Tốc độ
Ví dụ
比赛的时候大家都在为他加油。
bǐsài de shíhou dàjiā dōu zài wèi tā jiāyóu.
Khi thi đấu mọi người đều cổ vũ cho anh ấy.
Cách viết
加
油
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给车加油 — đổ xăng cho xe
- 大家加油 — mọi người cố lên
- 加油打气 — cổ vũ động viên
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.