Từ điển HSK / 汽油

汽油

Hán Việt: khí dudanh từHSK 3.0 cấp 5

xăng

Tốc độ

Ví dụ

这辆车的汽油快用完了。

zhè liàng chē de qìyóu kuài yòngwán le.

Xe này sắp hết xăng rồi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汽油đổ xăng
  • 汽油价格giá xăng
  • 节省汽油tiết kiệm xăng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK