Từ điển HSK / 水汽
水汽
Hán Việt: thuỷ khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hơi nước (trong không khí)
Tốc độ
Ví dụ
清晨,湖面上升腾起淡淡的水汽。
qīngchén, húmiàn shàng shēngténg qǐ dàndàn de shuǐqì.
Sáng sớm, mặt hồ bốc lên làn hơi nước mỏng.
Cách viết
水
汽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 空气中的水汽 — hơi nước trong không khí
- 水汽凝结 — hơi nước ngưng tụ
- 充足的水汽 — hơi nước dồi dào
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.