Từ điển HSK / 加油站
加油站
Hán Việt: gia du trạmdanh từHSK 3.0 cấp 4
trạm xăng, cây xăng
Tốc độ
Ví dụ
前面有一个加油站。
qiánmiàn yǒu yí gè jiāyóuzhàn.
Phía trước có một trạm xăng.
Cách viết
加
油
站
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去加油站 — đến trạm xăng
- 附近的加油站 — trạm xăng gần đó
- 加油站排队 — xếp hàng ở trạm xăng
Từ cùng chữ
加 giaCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.