Từ điển HSK / 小菜一碟

小菜一碟

Hán Việt: tiểu thái nhất điệpthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

chuyện nhỏ nhặt; dễ như trở bàn tay; quá dễ dàng

Tốc độ

Ví dụ

这道题对他来说不过是小菜一碟

zhè dào tí duì tā lái shuō búguò shì xiǎocài yì dié.

Bài toán này với anh ấy chẳng qua chỉ là chuyện nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 简直是小菜一碟đơn giản là chuyện nhỏ
  • 对他来说小菜一碟với anh ấy quá dễ
  • 修电脑小菜一碟sửa máy tính dễ ợt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK