Từ điển HSK / 白
白
Hán Việt: bạchtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
trắng; màu trắng; uổng công; vô ích; toi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trắng; màu trắng
她穿了一件白色的连衣裙。
tā chuān le yí jiàn báisè de liányīqún.
Cô ấy mặc một chiếc váy liền màu trắng.
副
uổng công; vô ích; toi
这趟我白跑了一回。
zhè tàng wǒ bái pǎo le yì huí.
Chuyến này tôi đã đi uổng công một phen.
Cách viết
白
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 白色衣服 — áo màu trắng
- 白忙一场 — uổng công một phen
- 白花钱 — tiêu tiền vô ích
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.