Từ điển HSK / 洁白

洁白

Hán Việt: khiết bạchtính từHSK 3.0 cấp 7-9

trắng tinh; trắng muốt; trắng sạch

Tốc độ

Ví dụ

窗外是一片洁白的雪景。

chuāng wài shì yí piàn jiébái de xuějǐng.

Ngoài cửa sổ là một khung cảnh tuyết trắng muốt.

Cách viết

洁
白

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 洁白的雪 — tuyết trắng tinh
  • 洁白无瑕 — trắng không tì vết
  • 洁白的墙壁 — bức tường trắng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK