Từ điển HSK / 简洁
简洁
Hán Việt: giản khiếttính từHSK 3.0 cấp 7-9
súc tích; gọn gàng, sạch gọn không thừa (lời văn, thiết kế)
Tốc độ
Ví dụ
这篇文章语言简洁明了。
zhè piān wénzhāng yǔyán jiǎnjié míngliǎo.
Ngôn ngữ của bài viết này súc tích rõ ràng.
Cách viết
简
洁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 语言简洁 — ngôn ngữ súc tích
- 简洁明了 — súc tích rõ ràng
- 简洁的设计 — thiết kế tối giản
Từ cùng chữ
简 giản
洁 khiết
- 清洁qīngjiésạch sẽ, sạch; làm sạch, lau chùi, vệ sinh
- 纯洁chúnjiétrong sáng; thuần khiết, trong trắng (không tì vết); làm cho trong sạch; thanh lọc (đội ngũ, tổ chức)
- 洁白jiébáitrắng tinh; trắng muốt; trắng sạch
- 洁净jiéjìngsạch sẽ; tinh khiết; trong sạch
- 廉洁liánjiéliêm khiết; trong sạch (không tham ô)
- 整洁zhěngjiégọn gàng sạch sẽ, ngăn nắp
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.