Từ điển HSK / 整洁

整洁

Hán Việt: chỉnh khiếttính từHSK 7–9

gọn gàng sạch sẽ, ngăn nắp

Ví dụ

她的房间总是收拾得很整洁。

tā de fángjiān zǒngshì shōushí de hěn zhěngjié.

Phòng của cô ấy luôn được dọn dẹp rất gọn gàng sạch sẽ.

Cách viết

整
洁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 整洁的房间 — căn phòng gọn gàng
  • 干净整洁 — sạch sẽ ngăn nắp
  • 衣着整洁 — ăn mặc gọn gàng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK