Từ điển HSK / 苍白
苍白
Hán Việt: thương bạchtính từHSK 3.0 cấp 7-9
trắng nhợt, tái nhợt (sắc mặt, tóc); nhợt nhạt, sáo rỗng, thiếu sức thuyết phục (lý lẽ, văn chương)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
trắng nhợt, tái nhợt (sắc mặt, tóc)
大病之后,他的脸色十分苍白。
dàbìng zhīhòu, tā de liǎnsè shífēn cāngbái.
Sau trận ốm nặng, sắc mặt anh rất tái nhợt.
nhợt nhạt, sáo rỗng, thiếu sức thuyết phục (lý lẽ, văn chương)
没有事实支撑,任何辩解都显得苍白。
méiyǒu shìshí zhīchēng, rènhé biànjiě dōu xiǎnde cāngbái.
Không có sự thật làm chỗ dựa, mọi lời biện bạch đều nhợt nhạt.
Cách viết
苍
白
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 脸色苍白 — sắc mặt tái nhợt
- 苍白无力 — nhợt nhạt yếu ớt
- 苍白的辩解 — lời biện bạch sáo rỗng
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.