Cây Hán Việt / 领

领

lǐngHán Việt: lĩnhcấp 5

cổ áo; lĩnh, nhận; dẫn dắt

Trang chữ 领 →

25 từ ghép chứa 领 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.