Từ điển HSK / 领事馆
领事馆
Hán Việt: ✓ lãnh sự quándanh từHSK 3.0 cấp 7-9
lãnh sự quán
Tốc độ
Ví dụ
他到领事馆办理签证手续。
Tā dào lǐngshìguǎn bànlǐ qiānzhèng shǒuxù.
Anh ấy đến lãnh sự quán làm thủ tục visa.
Cách viết
领
事
馆
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总领事馆 — tổng lãnh sự quán
- 领事馆签证 — visa lãnh sự quán
- 前往领事馆 — đến lãnh sự quán
Từ cùng chữ
领 lãnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.