Từ điển HSK / 领会
领会
Hán Việt: ✓ lĩnh hộiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lĩnh hội; hiểu thấu; nắm được ý
Tốc độ
Ví dụ
我完全领会了老师的用意。
Wǒ wánquán lǐnghuì le lǎoshī de yòngyì.
Tôi hoàn toàn lĩnh hội được dụng ý của thầy.
Cách viết
领
会
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 领会精神 — lĩnh hội tinh thần
- 领会意图 — nắm được ý đồ
- 深刻领会 — lĩnh hội sâu sắc
Từ cùng chữ
领 lĩnhCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.