Từ điển HSK / 引领

引领

Hán Việt: dẫn lĩnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

dẫn dắt, dẫn đầu; hướng dẫn đi trước

Tốc độ

Ví dụ

这家企业引领了行业的技术潮流。

zhè jiā qǐyè yǐnlǐng le hángyè de jìshù cháoliú.

Doanh nghiệp này đã dẫn đầu xu hướng công nghệ của ngành.

Cách viết

引
领

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 引领潮流 — dẫn đầu xu hướng
  • 引领发展 — dẫn dắt sự phát triển
  • 引领风尚 — dẫn dắt trào lưu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK