Từ điển HSK / 引发
引发
Hán Việt: dẫn phátđộng từHSK 3.0 cấp 6
dẫn đến, gây ra, làm nảy sinh
Tốc độ
Ví dụ
这个决定引发了广泛的争议。
zhège juédìng yǐnfā le guǎngfàn de zhēngyì.
Quyết định này đã gây ra tranh cãi rộng rãi.
Cách viết
引
发
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引发争议 — gây tranh cãi
- 引发火灾 — gây hỏa hoạn
- 引发思考 — làm nảy sinh suy nghĩ
Từ cùng chữ
引 dẫnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.