Từ điển HSK / 引荐
引荐
Hán Việt: dẫn tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tiến cử, giới thiệu (người có tài)
Tốc độ
Ví dụ
多亏老师引荐,他才得到这份工作。
duōkuī lǎoshī yǐnjiàn, tā cái dédào zhè fèn gōngzuò.
Nhờ thầy giáo tiến cử, anh ấy mới có được công việc này.
Cách viết
引
荐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引荐人才 — tiến cử nhân tài
- 向老板引荐 — giới thiệu với ông chủ
- 得到引荐 — được tiến cử
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.