Từ điển HSK / 引导
引导
Hán Việt: dẫn đạođộng từHSK 3.0 cấp 6
dẫn dắt, hướng dẫn, dẫn đường
Tốc độ
Ví dụ
老师耐心地引导学生思考。
lǎoshī nàixīn de yǐndǎo xuéshēng sīkǎo.
Thầy giáo kiên nhẫn dẫn dắt học sinh tư duy.
Cách viết
引
导
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 引导消费 — định hướng tiêu dùng
- 正确引导 — hướng dẫn đúng đắn
- 引导方向 — dẫn dắt phương hướng
Từ cùng chữ
引 dẫnCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.