Từ điển HSK / 导演

导演

Hán Việt: ✓ đạo diễndanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5

đạo diễn (người); đạo diễn, dàn dựng (phim, kịch)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

名

đạo diễn (người)

这位导演获得了国际大奖。

zhè wèi dǎoyǎn huòdé le guójì dàjiǎng.

Vị đạo diễn này đã giành giải thưởng quốc tế.

动

đạo diễn, dàn dựng (phim, kịch)

这部电影由他亲自导演。

zhè bù diànyǐng yóu tā qīnzì dǎoyǎn.

Bộ phim này do chính anh ấy đạo diễn.

Cách viết

导
演

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 电影导演 — đạo diễn phim
  • 著名导演 — đạo diễn nổi tiếng
  • 导演电影 — đạo diễn bộ phim

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK