Cây Hán Việt / 演

演

yǎnHán Việt: diễncấp 4

diễn; đóng (vai); biểu diễn

Trang chữ 演 →

19 từ ghép chứa 演 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.